nuốt sống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm đoạt một cách trắng trợn, thô bạo bằng sức mạnh hoặc quyền lực: Hành động cướp lấy tài sản, quyền lợi của người khác một cách không thương tiếc, không che giấu, thường dựa vào ưu thế về sức mạnh hoặc địa vị.
- (Nghĩa đen, ít dùng) Nuốt mà không nhai: Hành động nuốt chửng một vật gì đó còn sống hoặc nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tên cướp đã nuốt sống toàn bộ số tiền mà ông lão dành dụm cả đời.
- Công ty lớn dùng thế độc quyền để nuốt sống các doanh nghiệp nhỏ.
- Hắn ta lợi dụng lòng tin của mọi người để nuốt sống khoản đầu tư chung.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nuốt sống nuốt tươi": Cụm từ nhấn mạnh sự tham lam, tàn nhẫn trong hành động chiếm đoạt.
- Bọn cho vay nặng lãi sẵn sàng nuốt sống nuốt tươi tài sản của con nợ.
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, mô tả sự tiêu thụ nhanh chóng hoặc áp đảo:
- Đội bóng mạnh đã nuốt sống đối thủ với tỷ số 5-0. (Nghĩa là đánh bại một cách áp đảo, dễ dàng).
- Cô ấy nuốt sống cuốn tiểu thuyết dày chỉ trong hai ngày. (Nghĩa là đọc ngấu nghiến, rất nhanh).
Biến thể và từ gần giống
- Nuốt tươi: Từ đồng nghĩa, có cách dùng và ý nghĩa tương tự như "nuốt sống".
- Cướp đoạt: Hành động lấy đi bằng vũ lực hoặc lừa gạt, nhưng có thể không mang sắc thái mạnh mẽ, trắng trợn như "nuốt sống".
- Chiếm đoạt: Hành động lấy làm của riêng một cách bất chính, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng hơn.
- Tước đoạt: Lấy đi một cách có hệ thống bằng quyền lực, thường là quyền lợi chính đáng.
Từ đồng nghĩa
- Cướp không: Lấy đi mà không trả tiền, không đền bù.
- Tước đoạt: Lấy đi bằng quyền lực hoặc luật lệ.
- Vơ vét: Thu gom, lấy về cho mình một cách tham lam.
Từ trái nghĩa
- Cho đi: Tặng, biếu mà không đòi hỏi.
- Hoàn trả: Trả lại thứ đã lấy.
- Bồi thường: Đền bù bằng vật chất cho thiệt hại đã gây ra.
Thành ngữ liên quan
- Ăn tươi nuốt sống: Thành ngữ diễn tả đầy đủ nhất bản chất của hành động chiếm đoạt tàn bạo, không chút nương tay. Thường dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm.
- Thương trường là chiến trường, nếu yếu thế bạn sẽ bị ăn tươi nuốt sống.
- Cg. Nuốt tươi. Cướp không của người ta bằng sức mạnh.